Cận thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến nhất hiện nay, khiến người mắc có thể nhìn rõ ở khoảng cách gần nhưng gặp khó khăn khi quan sát các vật ở xa. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, đến năm 2050 sẽ có khoảng 4,76 tỷ người trên toàn cầu bị cận thị, tương đương gần 49,8% dân số thế giới. Tại Việt Nam, tình trạng này ngày càng gia tăng, đặc biệt ở học sinh tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP HCM, nơi tỷ lệ cận thị có thể vượt mức 50%.
Cận thị là gì?
Cận thị là tình trạng mắt có độ khúc xạ từ -0.50 diop trở lên khi mắt ở trạng thái điều tiết nghỉ. Đây là một dạng tật khúc xạ phổ biến khiến người mắc nhìn rõ các vật ở gần nhưng bị mờ khi nhìn xa. Xét về cơ chế, cận thị xảy ra khi tia sáng đi vào mắt không hội tụ đúng trên võng mạc mà tập trung ở phía trước võng mạc, làm hình ảnh thu được không rõ nét.

Nguyên nhân gây cận thị thường liên quan đến việc trục nhãn cầu phát triển dài hơn bình thường hoặc giác mạc và thể thủy tinh có độ cong quá lớn, khiến khả năng hội tụ ánh sáng tăng lên. Tình trạng này thường bắt đầu xuất hiện ở trẻ trong độ tuổi từ 8-13 và có xu hướng tiến triển theo thời gian. Một số nghiên cứu, trong đó có nghiên cứu COMET, cho thấy khoảng 90% trường hợp cận thị sẽ ổn định trước 21 tuổi.

Có mấy loại cận thị?
Cận thị được chia thành 4 nhóm chính dựa trên nguyên nhân và cơ chế hình thành bệnh, gồm:
- Cận thị đơn thuần (Simple Myopia): Đây là dạng cận thị thường gặp nhất, xuất hiện chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Mức độ cận thường không vượt quá 5-6 diop và có xu hướng ổn định khi bước sang tuổi trưởng thành. Thị lực sau khi được điều chỉnh bằng kính hoặc phương pháp phù hợp thường đạt mức bình thường.
- Cận thị thứ phát (Induced Myopia): Loại cận thị này hình thành do tác động từ các yếu tố bên ngoài như sử dụng thuốc, mắc một số bệnh lý hoặc duy trì thói quen sinh hoạt không hợp lý trong thời gian dài.
- Cận thị giả (Pseudo Myopia): Đây là tình trạng cận thị tạm thời do cơ điều tiết của mắt hoạt động quá mức, thường xảy ra khi mắt phải làm việc liên tục ở khoảng cách gần. Nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách, tình trạng này có thể cải thiện hoặc hồi phục hoàn toàn.
- Cận thị bệnh lý hay cận thị thoái hóa (Pathological Myopia): Là dạng nghiêm trọng nhất, có tốc độ tiến triển nhanh và kéo dài theo thời gian. Người mắc có nguy cơ cao gặp các biến chứng nguy hiểm như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc hoặc suy giảm thị lực nghiêm trọng.
Việc phân loại cận thị theo nguyên nhân giúp bác sĩ đánh giá mức độ bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán khả năng tiến triển trong tương lai. Mỗi dạng cận thị sẽ có đặc điểm riêng về cơ chế phát sinh, mức độ ảnh hưởng cũng như hướng kiểm soát khác nhau.
Các mức độ cận thị
Cận thị thường được phân thành 4 mức độ dựa trên độ khúc xạ của mắt, đo bằng đơn vị Diop (D) – thang đo tiêu chuẩn dùng để đánh giá mức độ cận thị:
- Cận thị nhẹ: Từ 0.50D đến dưới 3.00D. Người mắc chỉ bị mờ nhẹ khi nhìn xa, đa số vẫn có thể sinh hoạt và học tập bình thường nếu ở khoảng cách gần.
- Cận thị trung bình: Từ 3.25D đến 6.00D. Ở mức này, việc quan sát bảng viết, biển báo hoặc các vật ở xa trở nên khó khăn hơn, người bệnh thường cần đeo kính thường xuyên để đảm bảo thị lực.
- Cận thị nặng: Từ 6.00D đến 10.00D. Thị lực giảm đáng kể, chỉ có thể nhìn rõ ở khoảng cách rất gần và nguy cơ gặp các vấn đề về mắt bắt đầu tăng cao.
- Cận thị rất nặng (cận thị cực độ): Trên 10.00D. Đây là mức cận nghiêm trọng, khả năng nhìn xa suy giảm rõ rệt và có nguy cơ cao xuất hiện các biến chứng như thoái hóa võng mạc hoặc bong võng mạc, cần được theo dõi y tế định kỳ.
Việc phân loại mức độ cận thị giúp bác sĩ đánh giá tình trạng mắt chính xác hơn để lựa chọn phương pháp điều chỉnh và kiểm soát phù hợp. Độ cận càng cao thì nguy cơ biến chứng càng lớn, do đó cần kiểm tra mắt thường xuyên để theo dõi sự tiến triển của bệnh.
Dấu hiệu của cận thị
Dấu hiệu của cận thị nhẹ
Ở giai đoạn đầu, cận thị thường có biểu hiện không quá rõ ràng nên nhiều người dễ bỏ qua. Một số dấu hiệu phổ biến gồm:
- Nhìn mờ khi quan sát vật ở xa: Người bị cận nhẹ thường khó nhìn rõ bảng viết, biển báo giao thông hoặc khuôn mặt người khác khi khoảng cách vượt quá 5 mét.
- Hay nheo mắt để nhìn rõ hơn: Người bệnh có xu hướng nheo mắt thường xuyên nhằm giúp ánh sáng hội tụ tốt hơn, từ đó cải thiện tạm thời khả năng nhìn xa.
- Đau đầu sau thời gian nhìn gần kéo dài: Sau vài giờ học tập, đọc sách hoặc sử dụng điện thoại, máy tính liên tục, có thể xuất hiện đau đầu vùng trán hoặc thái dương do mắt phải điều tiết nhiều.
- Mỏi mắt, giảm tập trung: Mắt dễ bị căng tức, khô hoặc chói khi làm việc trong thời gian dài, đồng thời khả năng tập trung cũng giảm sút.

Dấu hiệu cận thị trung bình và nặng
Khi độ cận tăng cao, các triệu chứng sẽ rõ rệt hơn và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày:
- Khó nhìn rõ ở khoảng cách trung bình: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi nhận diện khuôn mặt, đọc chữ hoặc xem tivi nếu không ngồi gần.
- Thị lực giảm dù đang đeo kính: Độ cận tăng nhanh khiến kính hiện tại không còn phù hợp, phải thay kính thường xuyên để đảm bảo tầm nhìn.
- Chớp mắt nhiều hơn bình thường: Mắt dễ khô và mỏi khiến tần suất chớp mắt tăng lên, đặc biệt sau khi nhìn màn hình hoặc học tập lâu.
- Xuất hiện đốm đen hoặc tia chớp trước mắt: Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo các biến chứng liên quan đến võng mạc và cần được khám mắt sớm.
Dấu hiệu cận thị ở trẻ em
Trẻ nhỏ thường khó nhận biết hoặc diễn tả tình trạng nhìn mờ của mình, vì vậy phụ huynh cần chú ý các biểu hiện bất thường như:
- Ngồi quá gần tivi hoặc đưa sách, điện thoại sát mặt khi đọc.
- Khó nhìn rõ vật ở xa như bảng học, biển quảng cáo hoặc người quen.
- Thường xuyên dụi mắt, chớp mắt liên tục do cảm giác mỏi hoặc cộm mắt.
- Giảm tập trung trong học tập, dễ mất chú ý khi nhìn bảng.
- Hay cau mày hoặc nheo mắt khi quan sát ở khoảng cách xa.
Nguyên nhân gây cận thị phổ biến hiện nay
Cận thị thường hình thành do hai nhóm nguyên nhân chính là yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt. Nhiều người cho rằng cận thị chỉ xuất phát từ việc học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều, tuy nhiên yếu tố di truyền cũng đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của tật khúc xạ này.
Do yếu tố di truyền
Di truyền được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây cận thị, chiếm khoảng 33-60% nguy cơ mắc bệnh. Một số bất thường bẩm sinh ở cấu trúc mắt có thể khiến trẻ dễ bị cận hơn, bao gồm:
- Trục nhãn cầu dài hơn bình thường: Khi nhãn cầu phát triển quá dài, ánh sáng đi vào mắt sẽ hội tụ ở phía trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ khi quan sát xa.
- Giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong lớn: Độ cong quá mạnh làm tăng khả năng khúc xạ của mắt, khiến hình ảnh không hội tụ đúng vị trí.
- Nguy cơ di truyền từ cha mẹ: Nếu một trong hai bố mẹ bị cận thị, con cái có nguy cơ mắc cận khoảng 25%. Tỷ lệ này có thể tăng lên 50-60% nếu cả bố và mẹ đều bị cận.
Theo báo cáo của tổ chức International Myopia Institute (IMI), các nhà nghiên cứu đã xác định khoảng 200 locus gen liên quan đến sự phát triển của cận thị. Tuy nhiên, việc mang gen liên quan không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, bởi yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt vẫn có ảnh hưởng lớn đến quá trình tiến triển cận thị.

Cận thị do di truyền chiếm 33 – 60%
Do lối sống và thói quen sinh hoạt
Bên cạnh yếu tố di truyền, môi trường sống và các thói quen sinh hoạt hàng ngày cũng là nguyên nhân phổ biến gây cận thị. Những yếu tố này có thể tác động trực tiếp đến hoạt động điều tiết của mắt và làm tăng nguy cơ kéo dài trục nhãn cầu.
- Sử dụng mắt với cường độ cao: Việc đọc sách, học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết liên tục. Khi nhìn gần quá lâu, cơ thể mi phải co bóp thường xuyên để điều chỉnh thể thủy tinh, từ đó tạo áp lực lên nhãn cầu và làm tăng nguy cơ phát triển cận thị.
- Thiếu tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên: Ánh sáng ngoài trời giúp võng mạc sản sinh dopamine – một chất có vai trò kiểm soát sự phát triển chiều dài của nhãn cầu. Việc ít vận động ngoài trời có thể làm giảm cơ chế bảo vệ tự nhiên này và khiến nguy cơ cận thị tăng cao hơn.
- Chế độ dinh dưỡng thiếu cân đối: Thiếu các vitamin và khoáng chất cần thiết như vitamin A, vitamin D, vitamin nhóm B, kẽm hoặc selen có thể ảnh hưởng đến sức khỏe mắt và chức năng thần kinh thị giác. Đặc biệt, thiếu vitamin B12 kéo dài còn có thể gây mờ mắt và làm mắt nhanh mỏi hơn.
- Tư thế học tập và làm việc không đúng: Ngồi quá gần sách vở, màn hình hoặc cúi đầu thấp trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết mạnh hơn bình thường. Đồng thời, tư thế sai còn ảnh hưởng đến tuần hoàn máu vùng đầu và mắt, làm giảm khả năng cung cấp dưỡng chất cho nhãn cầu.
- Áp lực học tập kéo dài: Việc học liên tục trong môi trường kín, ít thời gian nghỉ ngơi hoặc hoạt động ngoài trời cũng được xem là yếu tố làm gia tăng tỷ lệ cận thị, đặc biệt ở trẻ em sống tại khu vực thành thị.
Khác với yếu tố di truyền, các nguyên nhân liên quan đến lối sống hoàn toàn có thể được điều chỉnh. Việc xây dựng thói quen học tập, làm việc và chăm sóc mắt hợp lý sẽ góp phần giảm nguy cơ mắc cận thị cũng như hạn chế tình trạng tăng độ theo thời gian.

Môi trường thiếu ánh sáng là nguyên nhân dẫn đến tật cận thị.
Những đối tượng có nguy cơ cao mắc cận thị
Cận thị có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau, tuy nhiên một số nhóm đối tượng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do yếu tố di truyền, môi trường sống hoặc đặc thù công việc, học tập. Dưới đây là những nhóm dễ bị cận thị phổ biến hiện nay:
- Người có bố mẹ bị cận thị: Yếu tố di truyền làm tăng đáng kể khả năng mắc cận thị ở con cái. Nguy cơ có thể cao hơn nhiều lần so với người không có tiền sử gia đình mắc bệnh.
- Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6-18 tuổi: Đây là giai đoạn mắt và cơ thể phát triển mạnh, nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi các thói quen học tập và sinh hoạt không phù hợp.
- Học sinh, sinh viên: Việc học tập với cường độ cao, thường xuyên đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết liên tục.
- Nhân viên văn phòng: Những người làm việc nhiều với máy tính, điện thoại hoặc tài liệu giấy hàng ngày có nguy cơ mỏi mắt và tăng độ cận cao hơn.
- Người sống ở khu vực đô thị, ít hoạt động ngoài trời: Không gian sống hạn chế và ít tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên được xem là yếu tố góp phần làm gia tăng tỷ lệ cận thị.
- Người có chế độ dinh dưỡng thiếu cân đối: Thiếu hụt vitamin A, vitamin D cùng các vi chất cần thiết cho mắt có thể ảnh hưởng đến thị lực và sức khỏe nhãn cầu.
- Người mắc các bệnh lý liên quan đến mắt hoặc chuyển hóa: Một số bệnh như tiểu đường, viêm giác mạc hoặc các vấn đề về mắt khác có thể làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực và cận thị.
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao nên chủ động chăm sóc mắt, duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh và khám mắt định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó có biện pháp kiểm soát cận thị hiệu quả hơn.

Cận thị có tự khỏi không?
Cận thị là tật khúc xạ không thể tự khỏi hoàn toàn. Sau khi xuất hiện, độ cận có thể ổn định khi bước vào tuổi trưởng thành nhưng hầu như không tự giảm đi nếu không có biện pháp can thiệp phù hợp. Điều này xuất phát từ những thay đổi về cấu trúc của mắt trong quá trình hình thành cận thị.
Dưới đây là những lý do khiến cận thị không thể tự hồi phục tự nhiên:
- Cấu trúc nhãn cầu đã thay đổi: Cận thị thường xảy ra khi trục nhãn cầu kéo dài hoặc giác mạc có độ cong quá lớn, khiến hình ảnh hội tụ trước võng mạc. Những biến đổi này mang tính lâu dài và không thể tự trở về trạng thái ban đầu.
- Mắt không có cơ chế tự điều chỉnh cấu trúc: Cơ thể không có khả năng tự phục hồi chiều dài nhãn cầu hoặc thay đổi lại hình dạng giác mạc sau khi đã phát triển bất thường.
- Cận thị thường tiến triển theo chiều hướng tăng độ: Đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, độ cận có thể tiếp tục tăng theo thời gian nếu mắt phải làm việc quá mức hoặc không được kiểm soát đúng cách.
Hiện nay, việc cải thiện thị lực do cận thị chủ yếu dựa vào các phương pháp chuyên khoa như đeo kính, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ. Trong đó, phẫu thuật khúc xạ có thể giúp giảm hoặc loại bỏ độ cận ở nhiều trường hợp phù hợp. Vì vậy, việc phát hiện sớm và kiểm soát cận thị đúng cách đóng vai trò rất quan trọng để hạn chế tăng độ và ngăn ngừa biến chứng.
Biến chứng nguy hiểm của cận thị
Nếu không được theo dõi và điều trị hợp lý, đặc biệt ở người cận nặng, cận thị có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý nghiêm trọng về mắt:
- Bong võng mạc: Khi trục nhãn cầu kéo dài quá mức, võng mạc sẽ bị kéo căng và mỏng dần, làm tăng nguy cơ rách hoặc bong võng mạc – một biến chứng có thể gây mất thị lực nghiêm trọng.
- Tăng nhãn áp: Người cận thị, nhất là cận nặng, có nguy cơ cao mắc tăng nhãn áp do những thay đổi ở cấu trúc mắt và áp lực nội nhãn.
- Đục thủy tinh thể: Cận thị nặng có thể khiến thủy tinh thể bị lão hóa và đục sớm hơn bình thường, ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ.
- Thoái hóa hoàng điểm: Sự kéo dài của nhãn cầu có thể làm tổn thương vùng hoàng điểm ở trung tâm võng mạc, gây giảm thị lực trung tâm hoặc nhìn hình ảnh bị méo.
- Nhược thị và lác mắt ở trẻ em: Trẻ bị cận thị từ sớm hoặc có chênh lệch độ khúc xạ lớn giữa hai mắt dễ gặp tình trạng nhược thị hoặc lệch trục mắt nếu không được điều chỉnh kịp thời.
Do đó, người bị cận thị nên khám mắt định kỳ để theo dõi sự thay đổi của độ cận và phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở trường hợp cận trung bình và cận nặng.
Cách chẩn đoán cận thị
Để xác định chính xác tình trạng cận thị, người bệnh cần được khám mắt tại các cơ sở chuyên khoa mắt hoặc bệnh viện nhãn khoa. Thông qua các thiết bị và phương pháp kiểm tra chuyên sâu, bác sĩ có thể đánh giá mức độ cận cũng như phát hiện sớm các bất thường liên quan đến thị lực.
Một quy trình chẩn đoán cận thị thường bao gồm:
- Khám mắt tổng quát: Bác sĩ kiểm tra toàn diện sức khỏe mắt, đánh giá các bộ phận từ bên ngoài đến bên trong nhãn cầu nhằm phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Đo độ khúc xạ: Sử dụng máy đo chuyên dụng để xác định chính xác độ cận, viễn hoặc loạn thị của từng mắt.
- Kiểm tra bán phần trước của mắt: Đánh giá giác mạc, thể thủy tinh và tiền phòng nhằm phát hiện các vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn.
- Khám đáy mắt và bán phần sau: Bác sĩ soi võng mạc và thần kinh thị giác để phát hiện sớm các biến chứng liên quan đến cận thị, đặc biệt ở người cận nặng.
Việc khám mắt định kỳ giúp theo dõi tiến triển của độ cận và hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Các phương pháp điều trị cận thị
Hiện nay, điều trị cận thị được chia thành hai nhóm chính gồm phương pháp không phẫu thuật và phẫu thuật khúc xạ.
Điều trị cận thị không phẫu thuật
Đây là những phương pháp phổ biến, an toàn và phù hợp với nhiều độ tuổi:
- Kính cận và kính áp tròng: Giúp điều chỉnh đường đi của ánh sáng để hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc. Kính áp tròng mang lại tính thẩm mỹ cao và tầm nhìn rộng hơn so với kính gọng.
- Kính Ortho-K: Là loại kính áp tròng cứng đeo vào ban đêm nhằm định hình tạm thời giác mạc trong lúc ngủ, giúp cải thiện thị lực vào ban ngày mà không cần đeo kính. Phương pháp này thường phù hợp với trẻ em và người có độ cận nhẹ đến trung bình.
Điều trị cận thị bằng phẫu thuật
Đối với những người muốn giảm hoặc loại bỏ sự phụ thuộc vào kính, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp phẫu thuật khúc xạ hiện đại như:
- LASIK và Femto LASIK: Sử dụng tia laser để điều chỉnh hình dạng giác mạc, giúp cải thiện thị lực nhanh chóng với thời gian hồi phục ngắn.
- ReLEx SMILE và SMILE Pro: Công nghệ xâm lấn tối thiểu với đường mổ rất nhỏ, giúp hạn chế khô mắt và bảo tồn cấu trúc giác mạc tốt hơn.
- SMARTSURFACE: Phương pháp điều trị bằng laser không chạm trực tiếp vào mắt, phù hợp với một số trường hợp giác mạc mỏng.
- Phakic ICL: Đặt thấu kính nội nhãn dành cho người có độ cận rất cao hoặc giác mạc không phù hợp để bắn laser.
- Điều trị lão thị kết hợp cận thị: Một số công nghệ hiện đại có thể hỗ trợ cải thiện đồng thời cận thị, viễn thị và lão thị ở người trên 40 tuổi.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào độ cận, tình trạng giác mạc, độ tuổi và sức khỏe mắt của từng người. Người bệnh nên được thăm khám kỹ trước khi quyết định phẫu thuật.
Cách phòng ngừa cận thị hiệu quả
Phòng ngừa cận thị từ sớm là giải pháp quan trọng giúp bảo vệ thị lực lâu dài, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Một số biện pháp được Sức khỏe Plus khuyến nghị gồm:
- Đảm bảo không gian học tập và làm việc có đủ ánh sáng.
- Áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút nhìn gần, hãy nhìn xa khoảng 6 mét trong 20 giây để mắt thư giãn.
- Giữ khoảng cách hợp lý khi đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử.
- Tăng thời gian hoạt động ngoài trời ít nhất 1-2 giờ mỗi ngày.
- Hạn chế thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và máy tính bảng liên tục.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin A, D, omega-3, lutein và các khoáng chất cần thiết cho mắt.
- Khám mắt định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu tăng độ.
- Sử dụng kính chống ánh sáng xanh khi làm việc nhiều với màn hình.
- Thực hiện các bài tập thư giãn mắt để giảm mỏi mắt.
- Tăng cường hoạt động thể chất để máu lên não tốt hơn, giúp mắt và các bộ phận chức năng có đầy đủ dưỡng và oxy cần thiết để phát triển và hồi phục.
Duy trì các thói quen tốt trong học tập và sinh hoạt sẽ giúp hạn chế nguy cơ cận thị cũng như làm chậm quá trình tăng độ theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp FAQ về cận thị
Làm thế nào để biết mình bị cận thị?
Người bị cận thị thường nhìn mờ khi quan sát vật ở xa nhưng vẫn nhìn rõ ở gần. Ngoài ra có thể xuất hiện các dấu hiệu như nheo mắt, đau đầu, mỏi mắt hoặc khó tập trung khi học tập và làm việc. Để xác định chính xác, cần khám mắt và đo khúc xạ tại cơ sở chuyên khoa.
Cận thị khác gì với viễn thị?
Cận thị khiến người bệnh nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ do hình ảnh hội tụ trước võng mạc. Ngược lại, viễn thị làm nhìn gần khó hơn vì hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc.
Cận thị có tăng theo tuổi không?
Cận thị thường tăng nhanh trong giai đoạn trẻ em và thanh thiếu niên do mắt còn phát triển. Sau tuổi trưởng thành, độ cận có xu hướng ổn định hơn nhưng vẫn có thể thay đổi nếu mắt phải làm việc quá nhiều.
Bị cận thị có lái xe được không?
Người bị cận thị vẫn có thể lái xe nếu thị lực sau khi đeo kính đáp ứng yêu cầu theo quy định của từng hạng giấy phép lái xe.
Có cách nào làm chậm tăng độ cận ở trẻ em không?
Có. Các biện pháp như tăng hoạt động ngoài trời, kiểm soát thời gian dùng thiết bị điện tử, sử dụng kính chuyên dụng hoặc thuốc nhỏ mắt theo chỉ định bác sĩ có thể giúp làm chậm tiến triển cận thị.
Có nên đeo kính cận thường xuyên không?
Điều này phụ thuộc vào độ cận và nhu cầu sử dụng mắt. Với người có độ cận cao hoặc thường xuyên nhìn xa, đeo kính đúng số giúp mắt hoạt động thoải mái và giảm mỏi mắt.
Cận thị có gây biến chứng nguy hiểm không?
Cận thị nặng có thể làm tăng nguy cơ bong võng mạc, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể sớm hoặc thoái hóa võng mạc. Vì vậy, người bị cận nên khám mắt định kỳ để theo dõi và phòng ngừa biến chứng.
