Cách giảm cận thị tại nhà và các phương pháp xóa cận hiện đại

giảm cận thị tại nhà

“`html

“`

Cận thị (myopia) hiện là tật khúc xạ phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt tại các quốc gia châu Á, nơi tỷ lệ mắc ở thanh thiếu niên có thể lên tới 70–90%. Tại Việt Nam, số trẻ em bị cận thị ngày càng gia tăng và có xu hướng xuất hiện từ sớm, ngay từ bậc tiểu học. Nếu không được kiểm soát tốt, tình trạng này có thể tiến triển thành cận thị nặng khi trưởng thành. Đáng chú ý, cận thị cao (trên 6 diop) không chỉ gây bất tiện trong sinh hoạt do phụ thuộc vào kính dày mà còn làm tăng nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm ở mắt như bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm do cận thị (myopic maculopathy) hay tăng nhãn áp (glaucoma).

Cách giảm cận thị tại nhà và các phương pháp xóa cận hiện đại
giảm cận thị tại nhà

Trước thực trạng đó, nhu cầu tìm kiếm các giải pháp giúp giảm độ cận hoặc kiểm soát tốc độ tăng độ đang nhận được sự quan tâm lớn, đặc biệt từ các bậc phụ huynh có con nhỏ. Vậy hiện nay có những phương pháp nào giúp hỗ trợ cải thiện và kiểm soát cận thị hiệu quả? Những tiến bộ trong y học nhãn khoa đã mang lại thêm nhiều lựa chọn an toàn và phù hợp cho từng độ tuổi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp đang được áp dụng hiện nay.

1. Cách giảm cận thị tại nhà bằng kính cận thị

Kính áp tròng Ortho-K (Orthokeratology) là một trong những công nghệ hiện đại được sử dụng phổ biến để kiểm soát cận thị ở trẻ em. Loại kính này được đeo khi ngủ nhằm tạm thời điều chỉnh hình dạng giác mạc, giúp cải thiện thị lực vào ban ngày mà không cần đeo kính. Nhiều nghiên cứu cho thấy Ortho-K có thể giúp làm chậm tốc độ tăng độ cận khoảng 50% so với việc sử dụng kính thông thường, đặc biệt hiệu quả với các trường hợp cận nhẹ đến trung bình.

Kính áp tròng Ortho-K
Kính áp tròng Ortho-K

Bên cạnh đó, việc đeo kính gọng đúng độ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế cận thị tiến triển. Nếu đeo kính thấp hơn độ cận thực tế, mắt sẽ phải điều tiết nhiều hơn; trong khi kính quá độ có thể gây nhức mắt, mỏi mắt và đau đầu. Vì vậy, trẻ em nên được khám mắt định kỳ mỗi 6 tháng, còn người trưởng thành nên kiểm tra mắt khoảng 1–2 năm/lần để kịp thời điều chỉnh độ kính phù hợp.

2. Hỗ trợ kiểm soát cận thị bằng các bài tập cho mắt

Các bài tập mắt không thể làm giảm độ cận đã hình thành hay thay thế các phương pháp điều trị y khoa. Tuy nhiên, việc luyện tập đúng cách có thể giúp thư giãn cơ mắt, giảm tình trạng mỏi mắt do học tập – làm việc kéo dài và hỗ trợ cải thiện tuần hoàn vùng mắt. Dưới đây là một số bài tập đơn giản, dễ thực hiện tại nhà giúp hỗ trợ kiểm soát cận thị và giảm căng thẳng thị giác.

2.1. Bài tập chớp mắt giúp giảm khô và mỏi mắt

Chớp mắt đều đặn giúp duy trì lớp phim nước mắt tự nhiên trên bề mặt giác mạc. Khi sử dụng điện thoại, máy tính hoặc đọc sách quá lâu, tần suất chớp mắt thường giảm khiến mắt dễ khô, nhức và mệt mỏi. Một số bài tập chớp mắt phổ biến gồm:

Bài tập 1: Chớp mắt nhanh liên tục

  • Giữ đầu và cổ ở tư thế thẳng, mắt nhìn về phía trước
  • Chớp mắt nhẹ nhàng liên tục trong khoảng 30 giây
  • Sau đó nhắm mắt thư giãn khoảng 20 giây
  • Lặp lại 3 lần

Bài tập 2: Chớp mắt có kiểm soát

  • Nhắm mắt chặt trong khoảng 2 giây rồi thả lỏng
  • Mở mắt lớn trong 2 giây
  • Chớp mắt tự nhiên 3 lần liên tiếp
  • Thực hiện khoảng 10 chu kỳ

Bài tập 3: Chớp mắt kết hợp nhìn xa

  • Nhìn vào màn hình hoặc vật ở gần trong 20 giây
  • Chớp mắt chủ động 5 lần
  • Chuyển sang nhìn vật ở xa khoảng 6 mét trong 20 giây
  • Tiếp tục chớp mắt 5 lần rồi quay lại nhìn gần
  • Lặp lại 4–5 lần

2.2. Massage mắt thư giãn mỗi ngày

Massage nhẹ nhàng quanh vùng mắt có thể giúp giảm áp lực cho cơ mắt và hỗ trợ lưu thông máu sau thời gian dài làm việc.

Bước 1: Làm ấm mắt

  • Xoa hai lòng bàn tay vào nhau khoảng 15–20 giây để tạo nhiệt
  • Nhắm mắt và đặt nhẹ lòng bàn tay lên vùng mắt mà không đè lên nhãn cầu
  • Giữ khoảng 30 giây, hít thở sâu và thư giãn

Bước 2: Massage vùng hốc mắt phía trên

  • Dùng đầu ngón trỏ và ngón giữa massage nhẹ từ đầu chân mày ra phía đuôi mắt
  • Di chuyển theo vòng tròn nhỏ với lực vừa phải
  • Thực hiện khoảng 10 vòng rồi đổi chiều

Bước 3: Massage vùng hốc mắt dưới

  • Dùng ngón áp út di chuyển nhẹ từ khóe mắt gần mũi dọc theo xương gò má
  • Khi đến đuôi mắt có thể xoay nhẹ vài vòng
  • Lặp lại 8–10 lần cho mỗi bên

Bước 4: Bấm huyệt thư giãn

  • Nhấn nhẹ khoảng 3–5 giây tại các điểm quanh mắt như khóe mắt trong, đầu chân mày và giữa hai chân mày
  • Thả tay từ từ để tránh gây khó chịu

2.3. Tập yoga cho mắt

Yoga mắt là nhóm bài tập hỗ trợ thư giãn cơ vận nhãn, cải thiện tuần hoàn và giảm mỏi mắt do nhìn gần kéo dài. Dù không làm giảm độ cận, các bài tập này có thể hỗ trợ kiểm soát tình trạng căng thẳng thị giác.

Bài tập 1: Nhắm – mở mắt

  • Nhắm mắt chặt khoảng 3 giây
  • Mở mắt to hết mức trong 3 giây
  • Lặp lại 10 lần liên tiếp

Bài tập 2: Liếc mắt theo 4 hướng

  • Giữ đầu cố định và nhìn lần lượt lên trên, xuống dưới, sang trái và sang phải
  • Mỗi hướng giữ khoảng 2 giây
  • Lặp lại chu kỳ 5 lần

Bài tập 3: Xoay nhãn cầu

  • Tưởng tượng một vòng tròn lớn trước mặt
  • Di chuyển mắt chậm theo chiều kim đồng hồ rồi đổi chiều ngược lại
  • Mỗi chiều thực hiện khoảng 3 vòng

Bài tập 4: Điều tiết nhìn gần – xa

  • Đưa ngón tay ra trước mắt khoảng 50–60 cm và tập trung nhìn trong 5 giây
  • Sau đó chuyển sang nhìn vật ở xa khoảng 5–6 mét trong 5 giây
  • Lặp lại 10 lần

Bài tập 5: Vẽ hình số 8 bằng mắt

  • Tưởng tượng một hình số 8 nằm ngang trước mặt
  • Di chuyển mắt theo đường số 8 thật chậm và đều
  • Thực hiện 5 vòng mỗi chiều

2.4. Áp dụng quy tắc 20–20–20 khi học tập và làm việc

Quy tắc 20–20–20 được nhiều chuyên gia nhãn khoa khuyến nghị nhằm giảm căng thẳng điều tiết ở mắt. Theo đó, sau mỗi 20 phút nhìn màn hình hoặc đọc sách, bạn nên dành 20 giây để nhìn một vật ở khoảng cách khoảng 20 feet (tương đương 6 mét).

Cách thực hiện:

  • Đặt nhắc nhở sau mỗi 20 phút làm việc hoặc học tập liên tục
  • Tạm dừng hoàn toàn việc nhìn gần
  • Nhìn tập trung vào vật ở xa khoảng 6 mét trong ít nhất 20 giây
  • Chớp mắt tự nhiên trong thời gian nghỉ để tránh khô mắt

Sau khi nhìn xa, bạn có thể kết hợp thêm bài tập chuyển tiêu cự gần – xa bằng cách nhìn vào ngón tay trước mặt khoảng 5 giây rồi chuyển sang nhìn xa 5 giây. Thực hiện lặp lại vài lần giúp cơ mắt thư giãn hiệu quả hơn. Hãy thực hiện các bài tập trên rồi để lại comment về hiệu quả cho Sức khỏe Plus nhé.

Các bài tập massage giúp mắt thư giãn

Massage cho mắt thư giãn để làm chậm tiến triển bệnh.

3. Cho mắt nghỉ ngơi hợp lý

Việc dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý trong quá trình học tập và làm việc giúp mắt giảm căng thẳng, hạn chế tình trạng khô mắt và duy trì khả năng điều tiết ổn định. Các chuyên gia khuyến khích nên nghỉ khoảng 5–10 phút sau mỗi giờ nhìn màn hình hoặc làm việc liên tục để mắt được thư giãn.

Trong thời gian nghỉ, bạn nên nhắm mắt nhẹ nhàng hoặc nhìn ra xa để cơ điều tiết được thả lỏng hoàn toàn. Thói quen này đặc biệt cần thiết với người thường xuyên sử dụng máy tính, điện thoại hoặc đọc sách trong thời gian dài.

Ngoài ra, cần hạn chế các thói quen gây áp lực cho mắt như xem tivi quá gần hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong nhiều giờ liên tục. Khi xem tivi, nên giữ khoảng cách tối thiểu khoảng 2,5–3 mét để giảm áp lực điều tiết lên mắt.

Bên cạnh đó, không nên đọc sách hoặc sử dụng điện thoại khi di chuyển trên ô tô, tàu hỏa hay tàu thủy. Sự rung lắc liên tục khiến mắt phải điều chỉnh tiêu cự thường xuyên, dễ gây mỏi mắt và làm tăng nguy cơ cận thị tiến triển. Tư thế nằm đọc sách cũng không được khuyến khích vì có thể tạo áp lực không đồng đều lên hai mắt, ảnh hưởng đến thị lực về lâu dài.

4. Bổ sung dinh dưỡng tốt cho mắt

Chế độ dinh dưỡng khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực và duy trì đôi mắt khỏe mạnh. Việc bổ sung đầy đủ vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ chức năng võng mạc, giảm tổn thương tế bào mắt và hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý về thị giác.

Một số dưỡng chất quan trọng cho mắt gồm:

  • Vitamin A: Hỗ trợ chức năng thị giác, đặc biệt là khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng. Vitamin A có nhiều trong cà rốt, khoai lang, bí đỏ và gan động vật.
  • Lutein và Zeaxanthin: Đây là hai chất chống oxy hóa giúp bảo vệ võng mạc khỏi tác động của ánh sáng xanh và quá trình lão hóa. Có thể bổ sung qua rau lá xanh đậm, bông cải xanh, ngô và lòng đỏ trứng.
  • Omega-3: Axit béo thiết yếu giúp duy trì độ ẩm cho mắt, hỗ trợ chức năng võng mạc và giảm viêm. Omega-3 thường có trong cá hồi, cá thu, cá mòi, hạt chia và hạt óc chó.
  • Vitamin C, Vitamin E và kẽm: Nhóm dưỡng chất này giúp bảo vệ tế bào mắt khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ duy trì cấu trúc mô mắt khỏe mạnh. Các thực phẩm giàu vitamin C và E gồm cam, quýt, kiwi, hạnh nhân và hạt hướng dương; trong khi kẽm có nhiều trong hải sản, hạt bí và các loại đậu.

Bổ sung dinh dưỡng giúp mắt khỏe mạnh

Bổ sung các thực phẩm tái tạo dinh dưỡng cho mắt.

5. Sử dụng thuốc nhỏ mắt đúng cách

Một số loại thuốc nhỏ mắt hiện nay được ứng dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát tốc độ tiến triển cận thị, đặc biệt ở trẻ em. Trong đó, Atropine liều thấp (0,01%–0,05%) là phương pháp được nghiên cứu rộng rãi và cho thấy hiệu quả tích cực trong việc làm chậm tăng độ cận.

Thuốc thường được sử dụng mỗi ngày một lần vào buổi tối trước khi ngủ. Cơ chế hoạt động chủ yếu là làm giảm tình trạng điều tiết quá mức của mắt, từ đó hỗ trợ hạn chế sự tiến triển của cận thị. Nhiều nghiên cứu cho thấy Atropine liều thấp có thể giúp giảm tốc độ tăng độ cận khoảng 50% so với thông thường.

Ngoài Atropine, một số loại thuốc nhỏ mắt khác cũng được sử dụng để hỗ trợ chăm sóc mắt và kiểm soát cận thị, bao gồm:

  • Pirenzepine 1%: Đây là loại thuốc có cơ chế tương tự Atropine, giúp làm chậm tiến triển cận thị trong một số nghiên cứu ngắn hạn. Ưu điểm của Pirenzepine là có thể gây ít tác dụng phụ hơn ở một số trường hợp.
  • Nước mắt nhân tạo: Có tác dụng bổ sung độ ẩm cho bề mặt giác mạc, giảm khô mắt, mỏi mắt và cảm giác khó chịu khi sử dụng máy tính, điện thoại hoặc học tập trong thời gian dài.

Lưu ý, các loại thuốc nhỏ mắt kiểm soát cận thị, đặc biệt là Atropine, cần được sử dụng theo đúng chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa mắt để đảm bảo hiệu quả cũng như hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.

Sử dụng thuốc nhỏ mắt để duy trì độ ẩm cho mắt

Sử dụng thuốc nhỏ mắt để duy trì độ ẩm cho mắt.

6. Bổ sung vitamin và dưỡng chất hỗ trợ mắt

Việc bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho mắt thông qua thực phẩm chức năng có thể hỗ trợ duy trì thị lực khỏe mạnh và góp phần làm chậm quá trình tiến triển cận thị. Một số thành phần thường có trong các sản phẩm bổ mắt gồm Vitamin A, Omega-3, Lutein và Zeaxanthin — những dưỡng chất quan trọng đối với võng mạc và chức năng thị giác.

Các sản phẩm bổ mắt chất lượng thường được thiết kế với hàm lượng và tỷ lệ dưỡng chất phù hợp nhằm hỗ trợ giảm mỏi mắt, bảo vệ tế bào võng mạc trước tác động của ánh sáng xanh và quá trình oxy hóa.

Tuy nhiên, thực phẩm bổ sung không thể thay thế hoàn toàn chế độ ăn uống hằng ngày. Để đạt hiệu quả tốt, cần kết hợp cùng chế độ dinh dưỡng cân đối, nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu và khám mắt định kỳ. Đồng thời, không nên lạm dụng thuốc bổ mắt hoặc sử dụng kéo dài khi chưa có hướng dẫn từ chuyên gia y tế.

Trước khi dùng các sản phẩm bổ sung cho mắt, đặc biệt với trẻ em hoặc người có bệnh lý nền, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn.

7. Tăng cường hoạt động ngoài trời

Nhiều nghiên cứu cho thấy việc dành thời gian hoạt động ngoài trời mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ phát triển cận thị, đặc biệt ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên. Các chuyên gia khuyến nghị nên cho trẻ tiếp xúc với môi trường ngoài trời ít nhất khoảng 2 giờ mỗi ngày để hỗ trợ bảo vệ thị lực.

Ánh sáng tự nhiên được cho là có khả năng kích thích võng mạc sản sinh dopamine — chất có vai trò hỗ trợ kiểm soát sự phát triển chiều dài nhãn cầu, từ đó giúp hạn chế nguy cơ tăng độ cận.

Bên cạnh lợi ích từ ánh sáng tự nhiên, các hoạt động ngoài trời còn giúp mắt có cơ hội nhìn xa thường xuyên, giảm thời gian tập trung ở khoảng cách gần như khi đọc sách, học tập hoặc sử dụng điện thoại, máy tính.

Tuy vậy, khi tham gia các hoạt động ngoài trời, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng quá gắt trong khoảng thời gian từ 11 giờ đến 14 giờ. Nên sử dụng kính chống tia UV và đội mũ rộng vành để bảo vệ mắt trước tác hại của tia cực tím. Kết hợp vận động thể chất phù hợp không chỉ tốt cho thị lực mà còn hỗ trợ nâng cao sức khỏe toàn diện.

Ánh sáng tự nhiên tốt cho mắt

Vận động thể thao để ngoài trời để hạn chế phát triển độ cận.

Ai nên ưu tiên áp dụng các biện pháp kiểm soát cận thị tự nhiên?

Các phương pháp kiểm soát cận thị tự nhiên thường mang lại hiệu quả tốt hơn ở những đối tượng có nguy cơ tăng độ cao hoặc mắt vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Đặc biệt, 3 nhóm sau nên ưu tiên áp dụng sớm:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6–18 tuổi: Đây là giai đoạn nhãn cầu vẫn tiếp tục phát triển nên độ cận có xu hướng tăng nhanh nếu không được kiểm soát đúng cách.
  • Người trẻ có độ cận nhẹ đến trung bình: Những trường hợp cận dưới 6 diop và chưa ổn định có thể hưởng lợi từ việc điều chỉnh thói quen sinh hoạt, chăm sóc mắt và áp dụng các phương pháp hỗ trợ kiểm soát cận thị.
  • Người bị cận thị giả: Đây là tình trạng nhìn mờ tạm thời do co thắt điều tiết khi mắt làm việc quá mức ở khoảng cách gần. Việc nghỉ ngơi hợp lý, thư giãn mắt và giảm thời gian nhìn màn hình có thể giúp cải thiện triệu chứng đáng kể.

Đối với người trưởng thành trên 20 tuổi có độ cận đã ổn định, các biện pháp tự nhiên chủ yếu giúp duy trì sức khỏe thị giác, giảm mỏi mắt và hạn chế nguy cơ tăng độ thêm, thay vì làm giảm độ cận hiện có.

Những thói quen hằng ngày có thể khiến cận thị tăng nhanh

Nhiều thói quen sinh hoạt tưởng chừng vô hại lại có thể làm mắt phải điều tiết liên tục, từ đó khiến cận thị tiến triển nhanh hơn. Dưới đây là những yếu tố phổ biến cần hạn chế:

  • Sử dụng máy tính, điện thoại hoặc đọc sách trong thời gian dài với khoảng cách quá gần
  • Học tập, đọc sách hoặc dùng thiết bị điện tử trong điều kiện ánh sáng yếu
  • Ít tham gia hoạt động ngoài trời và thiếu tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên
  • Đeo kính không đúng độ cận hoặc sử dụng kính kém chất lượng
  • Không khám mắt định kỳ dẫn đến tình trạng đeo kính sai độ trong thời gian dài

Việc xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học, nghỉ ngơi hợp lý và kiểm tra mắt thường xuyên sẽ góp phần hỗ trợ kiểm soát cận thị hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp về cách giảm và kiểm soát cận thị

1. Bài tập mắt có giúp giảm độ cận thị không?

Các bài tập cho mắt không thể làm giảm độ cận đã hình thành do cấu trúc nhãn cầu thay đổi. Tuy nhiên, việc luyện tập đúng cách có thể hỗ trợ thư giãn cơ mắt, giảm tình trạng mỏi mắt và góp phần làm chậm quá trình tăng độ cận.

Một số bài tập phổ biến như chuyển đổi tiêu cự gần – xa, xoay mắt hoặc massage mắt giúp cải thiện tuần hoàn vùng mắt và giảm căng thẳng điều tiết khi học tập, làm việc kéo dài. Để đạt hiệu quả tốt hơn, nên kết hợp cùng chế độ nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế nhìn màn hình liên tục và đeo kính đúng độ.

2. Sử dụng điện thoại và máy tính nhiều có làm tăng độ cận không?

Việc sử dụng điện thoại, máy tính hoặc các thiết bị điện tử trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ cận thị tiến triển, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Khi nhìn gần liên tục, mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mỏi mắt và căng thẳng thị giác.

Ngoài ra, ánh sáng xanh từ màn hình cũng có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái của mắt nếu sử dụng quá lâu. Để hạn chế tác động này, nên áp dụng quy tắc 20–20–20, giữ khoảng cách phù hợp với màn hình, điều chỉnh độ sáng hợp lý và hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.

3. Làm thế nào để nhận biết độ cận đang tăng?

Một số dấu hiệu thường gặp cho thấy độ cận có thể đang tăng gồm:

  • Thường xuyên nheo mắt khi nhìn xa
  • Nhìn bảng, biển báo hoặc màn hình từ xa bị mờ
  • Dễ đau đầu hoặc mỏi mắt sau khi học tập, làm việc
  • Có xu hướng ngồi gần tivi hoặc đưa điện thoại sát mắt hơn trước

Nếu xuất hiện những biểu hiện trên, bạn nên đi khám mắt để được đo thị lực và kiểm tra độ cận chính xác. Việc phát hiện sớm giúp điều chỉnh kính phù hợp và hỗ trợ kiểm soát cận thị hiệu quả hơn.

4. Làm sao để làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em?

Để hỗ trợ kiểm soát cận thị ở trẻ, phụ huynh nên xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học cho trẻ ngay từ sớm. Một số biện pháp quan trọng gồm:

  • Tăng thời gian hoạt động ngoài trời khoảng 2 giờ mỗi ngày
  • Hạn chế thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và thiết bị điện tử
  • Đảm bảo môi trường học tập đủ ánh sáng
  • Khuyến khích trẻ nghỉ mắt thường xuyên khi học tập

Ngoài ra, một số phương pháp chuyên sâu như kính áp tròng Ortho-K hoặc thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp cũng có thể được bác sĩ chuyên khoa chỉ định nhằm hỗ trợ làm chậm quá trình tăng độ cận ở trẻ em.

Mặc dù hiện nay chưa có phương pháp tự nhiên nào giúp loại bỏ hoàn toàn độ cận thị đã hình thành, việc duy trì lối sống khoa học và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp có thể giúp hạn chế đáng kể tốc độ tiến triển của cận thị. Kết hợp chăm sóc mắt đúng cách, dinh dưỡng hợp lý và khám mắt định kỳ sẽ góp phần bảo vệ thị lực lâu dài.

Tài liệu tham khảo:

  1. Eppenberger, L. S., Grzybowski, A., Schmetterer, L., & Ang, M. (2024). Myopia control: are we ready for an evidence based approach?. Ophthalmology and Therapy, 13(6), 1453-1477.
  2. Fricke, T., Tilia, D., Tran, M. A., & Hurairah, H. (2019). Optical interventions to slow the progression of myopia. Community Eye Health, 32(105), 19.
  3. Gupta, S. K., & Aparna, S. (2020). Effect of yoga ocular exercises on eye fatigue. International Journal of Yoga, 13(1), 76-79.
  4. Illinois Department of Central Management Services. Nutrition and eye health. https://cms.illinois.gov/benefits/stateemployee/bewell/foodforthought/august24-nutrition-and-eye-health.html
  5. Kaiti, R., Shyangbo, R., & Sharma, I. P. (2022). Role of Atropine in the control of Myopia Progression-A Review. Beyoglu eye journal, 7(3), 157.
  6. Lake County Health Department. (2024). Myopia (Nearsightedness): Overview, Causes, Symptoms, and Treatment. Lake County, Indiana Government. https://lakecountyin.gov/departments/health/nursing-clinic/diseases-and-conditions/visionhearing/myopia-nearsightedness
  7. Lin, Z., Xiao, F., & Cheng, W. (2024). Eye exercises for myopia prevention and control: a comprehensive systematic review and meta-analysis of controlled trials. Eye, 38(3), 473-480.
  8. Moriche-Carretero, M., Revilla-Amores, R., Gutiérrez-Blanco, A., Moreno-Morillo, F. J., Martinez-Perez, C., Sánchez-Tena, M. Á., & Alvarez-Peregrina, C. (2024). Five-year results of atropine 0.01% efficacy in the myopia control in a European population. British Journal of Ophthalmology, 108(5), 715-719.
  9. National Eye Institute. Nearsightedness (Myopia). (2024). U.S. Department of Health & Human Services.
  10. https://www.nei.nih.gov/learn-about-eye-health/eye-conditions-and-diseases/nearsightedness-myopia
  11. Tang, J., Pei, Y., Wang, J., Yan, N., Luo, Y., Zhou, W., … & Wang, W. (2023). The association between Chinese eye exercises and myopia in children and adolescents: a systematic review and meta-analysis. Frontiers in Public Health, 11, 950700.
  12. Walline, J. J. (2016). Myopia control: a review. Eye & contact lens, 42(1), 3-8.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *